chuyển soạn

chuyển soạn

Nhạc sĩ đang chuyển soạn một bản nhạc trên bản phổ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sắp xếp lại, chép lại hoặc biên tập lại một tác phẩm âm nhạc cho phù hợp với một hình thức hoặc nhạc cụ khác: "chuyển soạn" hành động sửa đổi, sắp xếp lại một bản nhạc gốc để có thể được trình diễn bởi một nhạc cụ độc tấu, một dàn nhạc khác, hoặc cho một mục đích biểu diễn cụ thể.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhạc sĩ đã chuyển soạn bản giao hưởng này cho đội hợp xướng dàn nhạc thính phòng. (Nhạc sĩ đã sắp xếp lại bản giao hưởng này để phù hợp với dàn hợp xướng một dàn nhạc quy mô nhỏ hơn.)
    • Việc chuyển soạn một ca khúc pop cho piano solo đòi hỏi sự sáng tạo. (Hành động biên tập lại một bài hát nhạc pop để chơi bằng đàn piano một mình cần sự sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bản chuyển soạn": chỉ sản phẩm, bản nhạc đã được sắp xếp lại từ nguyên bản.
    • Bản chuyển soạn này cho đàn guitar đã làm nổi bật những giai điệu đẹp. (Phiên bản được biên tập lại cho đàn guitar này đã làm cho các giai điệu trở nên xuất sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Phối khí (động từ): viết hoặc sắp xếp phần đệm nhạc cụ cho một giai điệu sẵn, thường tập trung vào màu sắc hòa âm.
  • Biên tập (động từ): chỉnh sửa, sắp xếp lại nội dung nói chung; trong âm nhạc, có thể bao hàm cả "chuyển soạn".
Từ đồng nghĩa
  • Chuyển thể (động từ): thay đổi hình thức biểu đạt của tác phẩm ( dụ: từ nhạc sang kịch, từ sách sang phim); trong âm nhạc, có thể dùng với nghĩa gần.
  • Sắp xếp lại (cụm động từ): diễn đạt chung cho hành động sắp xếp theo trật tự mới.